Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化干戈为玉帛

Phồn thể: [化干戈為玉帛]
huàgāngēwéiyùbó
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đổi vũ khí chiến tranh thành quà tặng ngọc và lụa (thành ngữ); nghĩa bóng: biến thù thành bạn
  • 6 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa