Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帝后

dìhòu
Nghĩa tiếng Việthoàng hậu; phi tần hoàng gia
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàng hậu
  2. 2 phi tần hoàng gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập