Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

帮凶

Phồn thể: [幫兇]
bāngxiōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 帮凶 (bāngxiōng)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 帮凶 (bāngxiōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

帮凶

Phồn thể: [幫凶]
bāngxiōng
Nghĩa tiếng Việtkẻ đồng lõa; đồng phạm
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ đồng lõa
  2. 2 đồng phạm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập