Từ ghép
帮帮忙
Phồn thể: [幫幫忙]Nghĩa
- 1 giúp đỡ
- 2 làm ơn
- 3 (tiếng Thượng Hải) Thôi nào!
- 4 Tha cho tôi!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.