Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幞头

Phồn thể: [幞頭]
fútóu
Nghĩa tiếng Việtmột loại khăn đội đầu của nam giới ở Trung Quốc cổ đại
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại khăn đội đầu của nam giới ở Trung Quốc cổ đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập