Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干仗

Phồn thể: [幹仗]
gànzhàng
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau (tiếng địa phương)
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 cãi nhau (tiếng địa phương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập