Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干旱土

Phồn thể: [乾旱土]
gānhàntǔ
Nghĩa tiếng Việtaridisol (phân loại đất)
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 aridisol (phân loại đất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập