Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干瘪

Phồn thể: [乾癟]
gānbiě
Nghĩa tiếng Việtkhô quắt; khô héo; nhăn nheo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khô quắt
  2. 2 khô héo
  3. 3 nhăn nheo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập