Từ ghép
干瘪
Phồn thể: [乾癟]Nghĩa
- 1 khô quắt
- 2 khô héo
- 3 nhăn nheo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.