Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干粮

Phồn thể: [乾糧]
gānliáng
Nghĩa tiếng Việtlương khô (mang theo khi thám hiểm)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 lương khô (mang theo khi thám hiểm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập