Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干粮袋

Phồn thể: [乾糧袋]
gānliángdài
Nghĩa tiếng Việtba lô (đựng lương thực); túi hành lý
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ba lô (đựng lương thực)
  2. 2 túi hành lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập