Từ ghép
干粮袋
Phồn thể: [乾糧袋]Nghĩa
- 1 ba lô (đựng lương thực)
- 2 túi hành lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.