Từ ghép
干群
Phồn thể: [幹群]Nghĩa tiếng Việtcán bộ và quần chúng; quan chức đảng và người dân thường
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cán bộ và quần chúng
- 2 quan chức đảng và người dân thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.