Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干群

Phồn thể: [幹群]
gànqún
Nghĩa tiếng Việtcán bộ và quần chúng; quan chức đảng và người dân thường
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cán bộ và quần chúng
  2. 2 quan chức đảng và người dân thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập