Houzii
← Từ điển
Từ ghép

年庚

niángēng
Nghĩa tiếng Việtngày giờ sinh của một người; tuổi tác
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngày giờ sinh của một người
  2. 2 tuổi tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập