Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幻梦

Phồn thể: [幻夢]
huànmèng
Nghĩa tiếng Việtảo tưởng; ảo giác; giấc mơ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ảo tưởng
  2. 2 ảo giác
  3. 3 giấc mơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập