Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幻灯机

Phồn thể: [幻燈機]
huàndēngjī
Nghĩa tiếng Việtmáy chiếu slide; máy chiếu overhead
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa