Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幻灯片

Phồn thể: [幻燈片]
huàndēngpiàn
Nghĩa tiếng Việtslide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu); cuộn phim; trong suốt
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu)
  2. 2 cuộn phim
  3. 3 trong suốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập