Từ ghép
幽会
Phồn thể: [幽會]Nghĩa tiếng Việtcuộc hẹn hò của những người đang yêu; cuộc gặp gỡ bí mật
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cuộc hẹn hò của những người đang yêu
- 2 cuộc gặp gỡ bí mật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.