Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幽寂

yōujì
Nghĩa tiếng Việt(nơi chốn) hẻo lánh và yên tĩnh
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (nơi chốn) hẻo lánh và yên tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập