Từ ghép
幽浮
Nghĩa tiếng ViệtUFO (từ mượn); vật thể bay không xác định; phi thuyền
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 UFO (từ mượn)
- 2 vật thể bay không xác định
- 3 phi thuyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.