Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幽静

Phồn thể: [幽靜]
yōujìng
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh; hiu quạnh; biệt lập
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yên tĩnh
  2. 2 hiu quạnh
  3. 3 biệt lập
  4. 4 thanh bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập