Từ ghép
幽静
Phồn thể: [幽靜]Nghĩa
- 1 yên tĩnh
- 2 hiu quạnh
- 3 biệt lập
- 4 thanh bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.