Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广告栏

Phồn thể: [廣告欄]
guǎnggàolán
Nghĩa tiếng Việtmục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa