Từ ghép
庇佑
Nghĩa tiếng Việtban phước; bảo vệ; sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh)
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ban phước
- 2 bảo vệ
- 3 sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.