Từ ghép
床笫
Nghĩa tiếng Việtgiường và chiếu tre; (nghĩa bóng) giường như nơi thân mật
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giường và chiếu tre
- 2 (nghĩa bóng) giường như nơi thân mật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.