床笫之私Từ ghép床笫之私chuángzǐzhīsīNghĩa tiếng Việtchuyện thân mật4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chuyện thân mậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.床[sàng]giường; ghế dài; lượng từ cho giườngTrang chữ →笫chiếu tre; chiếu giườngTrang chữ →之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →私cá nhân; riêng tư; ích kỷTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →