Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

库仑

Phồn thể: [庫侖]
kùlún
Nghĩa tiếng Việtcoulomb (đơn vị điện tích)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 coulomb (đơn vị điện tích)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

库仑

Phồn thể: [庫侖]
Kùlún
Nghĩa tiếng ViệtCharles-Augustin de Coulomb (1736-1806), nhà vật lý người Pháp
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Charles-Augustin de Coulomb (1736-1806), nhà vật lý người Pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập