Từ ghép
应该的
Phồn thể: [應該的]Nghĩa tiếng Việtkhông có chi; chắc chắn rồi!; tôi đã làm điều mình nên làm
- 3 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có chi
- 2 chắc chắn rồi!
- 3 tôi đã làm điều mình nên làm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.