Chữ đơn
庖
Nghĩa
- 1 nhà bếp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 庖厨[庖廚]nhà bếp; đầu bếp
- 庖牺氏[庖犧氏]tên khác của 伏羲 (FúXī), chồng của 女娲 (Nǚwā)
- 越俎代庖nghĩa đen: vượt qua bệ cúng lễ và đảm nhận việc bếp núc (thành ngữ); nghĩa bóng: vượt quá phận mình và can thiệp vào việc của người khác; tự mình đảm nhận mọi việc
- 君子远庖厨[君子遠庖廚]nghĩa đen: người quân tử tránh xa nhà bếp (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: người quân tử đã thấy động vật sống thì không nỡ nhìn thấy nó chết, vì vậy tránh xa nhà bếp