Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庖牺氏

Phồn thể: [庖犧氏]
Páoxīshì
Nghĩa tiếng Việttên khác của 伏羲 (FúXī), chồng của 女娲 (Nǚwā)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tên khác của 伏羲 (FúXī), chồng của 女娲 (Nǚwā)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập