Houzii
← Từ điển
Từ ghép

店堂

diàntáng
Nghĩa tiếng Việtkhu vực khách của cửa hàng; phòng trưng bày; khu vực ăn uống của nhà hàng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khu vực khách của cửa hàng
  2. 2 phòng trưng bày
  3. 3 khu vực ăn uống của nhà hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập