Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庚午

gēngwǔ
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050
  • 2 chữ
  • 12 nét