Houzii
← Từ điển
Từ ghép

废渣

Phồn thể: [廢渣]
fèizhā
Nghĩa tiếng Việtsản phẩm phế thải công nghiệp; xỉ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sản phẩm phế thải công nghiệp
  2. 2 xỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập