Houzii
← Từ điển
Từ ghép

废物箱

Phồn thể: [廢物箱]
fèiwùxiāng
Nghĩa tiếng Việtthùng rác; thùng đựng rác
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa