Từ ghép
废统
Phồn thể: [廢統]Nghĩa tiếng Việt"từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 "từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.