Houzii
← Từ điển
Từ ghép

废藩置县

Phồn thể: [廢藩置縣]
fèifānzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việtbãi bỏ phiên trấn và thiết lập huyện hiện đại (liên quan đến tái tổ chức thời Minh Trị Nhật Bản)
  • 4 chữ
  • 46 nét

Nghĩa

  1. 1 bãi bỏ phiên trấn và thiết lập huyện hiện đại (liên quan đến tái tổ chức thời Minh Trị Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập