Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

庶

shù
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) bình thường; nhiều; (hình thức kết hợp) liên quan đến thiếp (trái ngược với 嫡 (dí))
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

庶

Phồn thể: [庻]
shù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 庶 (shù)
  • 1 chữ
  • 11 nét