Từ ghép
廊桥
Phồn thể: [廊橋]Nghĩa tiếng Việtcầu có mái che; (hàng không) cầu lên máy bay; cầu ống lồng
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầu có mái che
- 2 (hàng không) cầu lên máy bay; cầu ống lồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.