Chữ đơn
廓
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) rộng rãi; bao la; (hình thức kết hợp) đường viền; hình dạng chung; (hình thức kết hợp) mở rộng; kéo dài
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) rộng rãi; bao la
- 2 (hình thức kết hợp) đường viền; hình dạng chung
- 3 (hình thức kết hợp) mở rộng; kéo dài
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 轮廓[輪廓][luân quách]Cấp: HSK 7–9đường nét; hình bóng
- 八廓Barkhor, đường hành hương quanh chùa Jokhang ở Lhasa, Tây Tạng
- 耳廓tai ngoài; vành tai; loa tai
- 廓清làm rõ; làm sạch; xoá bỏ
- 寥廓(văn học) bao la; bát ngát
- 胸廓lồng ngực
- 八廓街phố Barkhor, khu trung tâm thương mại và đường hành hương quanh chùa Jokhang ở Lhasa, Tây Tạng
- 耳廓狐cáo fennec; Vulpes zerda
- 轮廓线[輪廓線]đường viền; hình bóng
- 轮廓鲜明[輪廓鮮明]hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật
- 声调轮廓[聲調輪廓]đường nét thanh điệu
- 胸廓切开术[胸廓切開術]phẫu thuật mở lồng ngực (y học)