Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轮廓鲜明

Phồn thể: [輪廓鮮明]
lúnkuòxiānmíng
Nghĩa tiếng Việthình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 4 nghĩa