Từ ghép
轮廓鲜明
Phồn thể: [輪廓鮮明]Nghĩa
- 1 hình ảnh sắc nét
- 2 rõ ràng
- 3 nổi bật
- 4 nổi bật rõ rệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 轮[luân]bánh xe; đĩa; vòng; chuyến tàu hơi nước; thay phiên; xoay vòngTrang chữ →
- 廓(hình thức kết hợp) rộng rãi; bao la; (hình thức kết hợp) đường viền; hình dạng chung; (hình thức kết hợp) mở rộng; kéo dàiTrang chữ →
- 鲜[tiên]tươi; sáng (màu sắc); ngonTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →