Từ ghép
声调轮廓
Phồn thể: [聲調輪廓]Nghĩa
- 1 đường nét thanh điệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 声[thanh]tiếng, âm thanh, giọng nóiTrang chữ →
- 调[điều]điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều traTrang chữ →
- 轮[luân]bánh xe; đĩa; vòng; chuyến tàu hơi nước; thay phiên; xoay vòngTrang chữ →
- 廓(hình thức kết hợp) rộng rãi; bao la; (hình thức kết hợp) đường viền; hình dạng chung; (hình thức kết hợp) mở rộng; kéo dàiTrang chữ →