Houzii
← Từ điển
Từ ghép

延误费

Phồn thể: [延誤費]
yánwufèi
Nghĩa tiếng Việtphí lưu tàu (vận chuyển)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 phí lưu tàu (vận chuyển)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập