Từ ghép
廿八躔
Nghĩa tiếng Việthai mươi tám chòm sao; cũng viết 二十八宿 (èrshíbāxiù)
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hai mươi tám chòm sao
- 2 cũng viết 二十八宿 (èrshíbāxiù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.