Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开口子

Phồn thể: [開口子]
kāikǒuzi
Nghĩa tiếng Việtvỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái
  • 3 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa