Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开幕典礼

Phồn thể: [開幕典禮]
kāimùdiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlễ khai mạc
  • 4 chữ
  • 30 nét