Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开斋节

Phồn thể: [開齋節]
Kāizhāijié
Nghĩa tiếng Việt(Hồi giáo) Eid al-Fitr, lễ hội kết thúc tháng Ramadan
  • 3 chữ
  • 19 nét