Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开篇

Phồn thể: [開篇]
kāipiān
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu tác phẩm văn học; bài mở đầu của bản ballad theo kiểu Đàn từ 弹词 (táncí)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu tác phẩm văn học
  2. 2 bài mở đầu của bản ballad theo kiểu Đàn từ 弹词 (táncí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập