Houzii
← Từ điển
Từ ghép

异丙醇

Phồn thể: [異丙醇]
yìbǐngchún
Nghĩa tiếng Việtisopropanol; cồn isopropyl C3H8O
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa