Houzii
← Từ điển
Từ ghép

异咯嗪

Phồn thể: [異咯嗪]
yìgēqín
Nghĩa tiếng Việtisoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 isoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập