Houzii
← Từ điển
Từ ghép

异议分子

Phồn thể: [異議份子]
yìyìfènzǐ
Nghĩa tiếng Việtnhững người bất đồng; phe phái bất đồng
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 những người bất đồng
  2. 2 phe phái bất đồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập