Houzii
← Từ điển
Từ ghép

引以为傲

Phồn thể: [引以為傲]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐwéi'àoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy vô cùng tự hào về điều gì đó (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 24 nét