引用句Từ ghép引用句yǐnyòngjùNghĩa tiếng Việtcâu trích dẫn3 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 câu trích dẫnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.引[dẫn]kéo (ví dụ: dây cung); lôi; kéo căng raTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →句[câu]câu; mệnh đề; cụm từTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →