Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弗爱

Phồn thể: [弗愛]
fú'ài
Nghĩa tiếng Việtphi (chữ cái Hy Lạp Φφ)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 phi (chữ cái Hy Lạp Φφ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập